Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "toàn cầu hóa" (1)

toàn cầu hóa
phát
Tiếng Anh Danh từglobalization
Từ vựng của tôi
Toàn cầu hóa đang phát triển nhanh.
Globalization is progressing rapidly.

swap_horiz Từ liên quan "toàn cầu hóa" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "toàn cầu hóa" (1)

Toàn cầu hóa đang phát triển nhanh.
Globalization is progressing rapidly.